隗俄 kuí é · ngôi nga Hán Việt: ngôi nga · Pinyin: kuí é Tổng quan Cấu tạo: 隗 (ngôi) + 俄 (nga)Pinyinkuí éHán Việtngôi ngaCấu tạo隗 + 俄 · ngôi + nga nghĩa thành phần: ngôi + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉醉貌。Tân Hoa Tự Điển 1.沉醉貌。