隗臺 kuí tái · ngôi thai Hán Việt: ngôi thai · Pinyin: kuí tái Tổng quan Cấu tạo: 隗 (ngôi) + 臺 (thai)Pinyinkuí táiHán Việtngôi thaiCấu tạo隗 + 臺 · ngôi + thai nghĩa thành phần: ngôi + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国燕昭王为郭隗筑的台。也称黄金台。Tân Hoa Tự Điển 1.战国燕昭王为郭隗筑的台。也称黄金台。