隗囂泥 kuí xiāo ní · ngôi hiêu nê Hán Việt: ngôi hiêu nê · Pinyin: kuí xiāo ní Tổng quan Cấu tạo: 隗 (ngôi) + 囂 (hiêu) + 泥 (nê)Pinyinkuí xiāo níHán Việtngôi hiêu nêCấu tạo隗 + 囂 + 泥 · ngôi + hiêu + nê nghĩa thành phần: ngôi + hiêu + nê