隗臺 kuí tái · ngôi thai Hán Việt: ngôi thai · Pinyin: kuí tái Tổng quan Cấu tạo: 隗 (ngôi) + 臺 (thai)Pinyinkuí táiHán Việtngôi thaiCấu tạo隗 + 臺 · ngôi + thai nghĩa thành phần: ngôi + thai