隘人 ài rén · ải nhân Hán Việt: ải nhân · Pinyin: ài rén Tổng quan Cấu tạo: 隘 (ải) + 人 (nhân)Pinyinài rénHán Việtải nhânCấu tạo隘 + 人 · ải + nhân nghĩa thành phần: ải + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指心胸狭隘的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指心胸狭隘的人。