隘制 ài zhì · ải chế Hán Việt: ải chế · Pinyin: ài zhì Tổng quan Cấu tạo: 隘 (ải) + 制 (chế)Pinyinài zhìHán Việtải chếCấu tạo隘 + 制 · ải + chế nghĩa thành phần: ải + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 控制。隘﹐通"阨"。Tân Hoa Tự Điển 1.控制。隘﹐通"阨"。