隘口
ải khẩu
Hán Việt: ải khẩu · Pinyin: ài kǒu
Tổng quan
eo núi hẹp | chỗ hẹp
Nghĩa
Việt
- Cihui eo núi hẹp | chỗ hẹp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 狹窄而險要的山口。《三國演義》第一五回:「孫策分撥將士,守把各處隘口。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 狭隘的山口。
Eng
- CC-CEDICT mountain pass
- Cihui mountain pass