隘害

ài hài ải hại

Hán Việt: ải hại · Pinyin: ài hài

Tổng quan

iểm trở và quan trọng, nói về địa thế — Chỗ đất hiểm trở, trọng yếu, cần chặn giữ. ải hại ải hại ☆Hiểm trở và quan trọng, nói về địa thế — Chỗ đất hiểm trở, trọng yếu, cần chặn giữ.

Cấu tạo: (ải) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iểm trở và quan trọng, nói về địa thế — Chỗ đất hiểm trở, trọng yếu, cần chặn giữ. ải hại ải hại ☆Hiểm trở và quan trọng, nói về địa thế — Chỗ đất hiểm trở, trọng yếu, cần chặn giữ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 險要的地方。《文選.張衡.東京賦》:「守位以仁,不恃隘害。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险隘要害之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险隘要害之处。

Eng

  • Cihui 隘害 ihài n. a strategic pass/point