隘害

ài hàiải hại

Hán Việt: ải hại · Pinyin: ài hài

Tổng quan

Hiểm trở và quan trọng, nói về địa thế — Chỗ đất hiểm trở, trọng yếu, cần chặn giữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.险隘要害之处。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

險要的地方。《文選.張衡.東京賦》:「守位以仁,不恃隘害。」

Cấu tạo: 隘 (ải) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Hiểm trở và quan trọng, nói về địa thế — Chỗ đất hiểm trở, trọng yếu, cần chặn giữ
  • Biên soạn 隘害 ihài n. a strategic pass/point

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 險要的地方。《文選.張衡.東京賦》:「守位以仁,不恃隘害。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.险隘要害之处。

Eng

  • Cihui 隘害 ihài n. a strategic pass/point
  • Tần suất từ 隘害 ihài n. a strategic pass/point

other

  • Nguồn khác Chỗ đất hiểm trở, trọng yếu, cần chặn giữ

Từ liên quan

Gần nghĩa

害事 · 害人 · 害兽 · 害口 · 害命 · 害喜 · 害处 · 害得