隘局

ài jú ải cục

Hán Việt: ải cục · Pinyin: ài jú

Tổng quan

Cấu tạo: (ải) + (cục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓心胸狭隘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心胸狭隘。