隘嶺 ải lĩnh Hán Việt: ải lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 隘 (ải) + 嶺 (lĩnh)Hán Việtải lĩnhCấu tạo隘 + 嶺 · ải + lĩnh nghĩa thành phần: ải + lĩnh Nghĩa EngCihui 隘嶺 ilǐng n. narrow mountain pass