隘形

ài xíng ải hình

Hán Việt: ải hình · Pinyin: ài xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ải) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孙子兵法中"六形"之一。指道路狭隘队伍展不开的地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孙子兵法中"六形"之一。指道路狭隘队伍展不开的地区。