隘懾

ài shè ải nhiếp

Hán Việt: ải nhiếp · Pinyin: ài shè

Tổng quan

Cấu tạo: (ải) + (nhiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極度悲戚。《荀子.禮論》:「其立哭泣哀戚也,不至於隘懾傷生。」