隘曲 ài qū · ải khúc Hán Việt: ải khúc · Pinyin: ài qū Tổng quan Cấu tạo: 隘 (ải) + 曲 (khúc)Pinyinài qūHán Việtải khúcCấu tạo隘 + 曲 · ải + khúc nghĩa thành phần: ải + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扼守险要的部队。Tân Hoa Tự Điển 1.扼守险要的部队。