隘狹 ài xiá · ải hiệp Hán Việt: ải hiệp · Pinyin: ài xiá Tổng quan Cấu tạo: 隘 (ải) + 狹 (hiệp)Pinyinài xiáHán Việtải hiệpCấu tạo隘 + 狹 · ải + hiệp nghĩa thành phần: ải + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"隘陿"; 险要狭窄; 谓心胸﹑气量﹑识见等狭窄。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"隘陿"。 2.险要狭窄。 3.谓心胸﹑气量﹑识见等狭窄。