隘狷

ài juàn ải quyến

Hán Việt: ải quyến · Pinyin: ài juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ải) + (quyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓器度狭窄急躁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓器度狭窄急躁。