隘短 ài duǎn · ải đoản Hán Việt: ải đoản · Pinyin: ài duǎn Tổng quan Cấu tạo: 隘 (ải) + 短 (đoản)Pinyinài duǎnHán Việtải đoảnCấu tạo隘 + 短 · ải + đoản nghĩa thành phần: ải + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短小﹔容量不大。Tân Hoa Tự Điển 1.短小﹔容量不大。