隘窮 ài qióng · ải cùng Hán Việt: ải cùng · Pinyin: ài qióng Tổng quan Cấu tạo: 隘 (ải) + 窮 (cùng)Pinyinài qióngHán Việtải cùngCấu tạo隘 + 窮 · ải + cùng nghĩa thành phần: ải + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 困厄窘迫。Tân Hoa Tự Điển 1.困厄窘迫。EngCihui 隘窮 iqióng v.p. poor