隘窘

ài jiǒng ải quẫn

Hán Việt: ải quẫn · Pinyin: ài jiǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ải) + (quẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 窮困。《戰國策.齊策三》:「人之急也,若自在隘窘之中,豈用強力哉!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困窘危险。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.困窘危险。

Eng

  • Cihui 隘窘 ijiǒng v.p. poor