隘绝 ài jué · ải tuyệt Hán Việt: ải tuyệt · Pinyin: ài jué Tổng quan Cấu tạo: 隘 (ải) + 绝 (tuyệt)Pinyinài juéHán Việtải tuyệtCấu tạo隘 + 绝 · ải + tuyệt nghĩa thành phần: ải + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻厄隔绝。隘﹐通"阨"。Tân Hoa Tự Điển 1.阻厄隔绝。隘﹐通"阨"。