隘角

ài jiǎo ải giác

Hán Việt: ải giác · Pinyin: ài jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ải) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险隘的山口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险隘的山口。