隘谷

ài gǔ ải cốc

Hán Việt: ải cốc · Pinyin: ài gǔ

Tổng quan

thung lũng | hẻm núi | thung lũng sông hình chữ V với các bên dốc

Cấu tạo: (ải) + (cốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thung lũng | hẻm núi | thung lũng sông hình chữ V với các bên dốc

Eng

  • CC-CEDICT ravine
  • Cihui ravine