隘關 ải quan Hán Việt: ải quan Tổng quan Cửa đặt ở chỗ đất hiểm trở tại biên giới, làm cửa ngõ ra vào biên giới một nước Cấu tạo: 隘 (ải) + 关 (quan)Hán Việtải quanCấu tạo隘 + 关 · ải + quan nghĩa thành phần: ải + quan Từ liên quan Gần nghĩa关上 · 关东 · 关严 · 关中 · 关乎 · 关书 · 关了 · 关于