隘闃 ài qù · ải khuých Hán Việt: ải khuých · Pinyin: ài qù Tổng quan Cấu tạo: 隘 (ải) + 闃 (khuých)Pinyinài qùHán Việtải khuýchCấu tạo隘 + 闃 · ải + khuých nghĩa thành phần: ải + khuých Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏远而寂静。Tân Hoa Tự Điển 1.偏远而寂静。