隘陿 ài xiá · ải hiệp Hán Việt: ải hiệp · Pinyin: ài xiá Tổng quan Cấu tạo: 隘 (ải) + 陿 (hiệp)Pinyinài xiáHán Việtải hiệpCấu tạo隘 + 陿 · ải + hiệp nghĩa thành phần: ải + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"隘狭"。