隘隘亨亨

ài ài hēng hēng ải ải hanh hanh

Hán Việt: ải ải hanh hanh · Pinyin: ài ài hēng hēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ải) + (ải) + (hanh) + (hanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言挨挨挤挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言挨挨挤挤。