隘險

ài xiǎnải hiểm

Hán Việt: ải hiểm · Pinyin: ài xiǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.狭窄险要。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

險要。如:「地勢隘險」。

Cấu tạo: 隘 (ải) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 隘險 ixiǎn n. strategic pass/position

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 險要。如:「地勢隘險」。

Eng

  • Cihui 隘險 ixiǎn n. strategic pass/position

Từ liên quan

Gần nghĩa

险乎 · 險些 · 險兆 · 險固 · 险地 · 險境 · 險峰 · 險峻