隙會 xì huì · khích hội Hán Việt: khích hội · Pinyin: xì huì Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 會 (hội)Pinyinxì huìHán Việtkhích hộiCấu tạo隙 + 會 · khích + hội nghĩa thành phần: khích + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?会"; 犹机会。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?会"。 2.犹机会。