隙会 xì huì·khích hội Hán Việt: khích hội · Pinyin: xì huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"?会"。 2.犹机会。 Cấu tạo: 隙 (khích) + 會 (hội)Pinyinxì huìHán Việtkhích hộiCấu tạo隙 + 會 · khích + hội nghĩa thành phần: khích + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"?会"。 2.犹机会。 Từ liên quan Gần nghĩa会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党