隙光 xì guāng·khích quang Hán Việt: khích quang · Pinyin: xì guāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"?光"。 2.时光﹔岁月。 Cấu tạo: 隙 (khích) + 光 (quang)Pinyinxì guāngHán Việtkhích quangCấu tạo隙 + 光 · khích + quang nghĩa thành phần: khích + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"?光"。 2.时光﹔岁月。 Từ liên quan Gần nghĩa光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀