隙光

xì guāng khích quang

Hán Việt: khích quang · Pinyin: xì guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khích) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?光"; 时光﹔岁月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?光"。 2.时光﹔岁月。