隙坏 xì huài·khích hoại Hán Việt: khích hoại · Pinyin: xì huài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.由一个小孔而渐渐至于崩溃。 Cấu tạo: 隙 (khích) + 壞 (hoại)Pinyinxì huàiHán Việtkhích hoạiCấu tạo隙 + 壞 · khích + hoại nghĩa thành phần: khích + hoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.由一个小孔而渐渐至于崩溃。 Từ liên quan Gần nghĩa坏了 · 坏事 · 坏人 · 坏器 · 坏地 · 坏处 · 坏帐 · 坏心