隙壞 xì huài · khích hoại Hán Việt: khích hoại · Pinyin: xì huài Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 壞 (hoại)Pinyinxì huàiHán Việtkhích hoạiCấu tạo隙 + 壞 · khích + hoại nghĩa thành phần: khích + hoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由一个小孔而渐渐至于崩溃。Tân Hoa Tự Điển 1.由一个小孔而渐渐至于崩溃。