隙孔
khích khổng
Hán Việt: khích khổng · Pinyin: xì kǒng
Tổng quan
he hở. Lỗ hở. khích khổng khích khổng ☆Khe hở. Lỗ hở.
Nghĩa
Việt
- Cihui he hở. Lỗ hở. khích khổng khích khổng ☆Khe hở. Lỗ hở.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"雓孔"。亦作"?孔"; 缝隙﹔空隙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雓孔"。亦作"?孔"。 2.缝隙﹔空隙。