隙孔

xì kǒngkhích khổng

Hán Việt: khích khổng · Pinyin: xì kǒng

Tổng quan

Khe hở. Lỗ hở

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"雓孔"。亦作"?孔"。 2.缝隙﹔空隙。

Cấu tạo: 隙 (khích) + 孔 (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Khe hở. Lỗ hở.; he hở. Lỗ hở

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雓孔"。亦作"?孔"。 2.缝隙﹔空隙。

Từ liên quan

Gần nghĩa

孔丘 · 孔东 · 孔兄 · 孔口 · 孔子 · 孔孟 · 孔庙 · 孔廟