隙孔
khích khổng
Hán Việt: khích khổng · Pinyin: xì kǒng
Tổng quan
Khe hở. Lỗ hở
1.亦作"雓孔"。亦作"?孔"。 2.缝隙﹔空隙。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Khe hở. Lỗ hở.; he hở. Lỗ hở
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雓孔"。亦作"?孔"。 2.缝隙﹔空隙。
Hán Việt: khích khổng · Pinyin: xì kǒng
Khe hở. Lỗ hở
1.亦作"雓孔"。亦作"?孔"。 2.缝隙﹔空隙。