隙宇
khích vũ
Hán Việt: khích vũ · Pinyin: xì yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 空房。唐.柳宗元《梓人傳》:「有梓人款其門,願傭隙宇而處焉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"雓宇"; 犹隙屋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雓宇"。 2.犹隙屋。
Hán Việt: khích vũ · Pinyin: xì yǔ