隙屋 xì wū · khích ốc Hán Việt: khích ốc · Pinyin: xì wū Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 屋 (ốc)Pinyinxì wūHán Việtkhích ốcCấu tạo隙 + 屋 · khích + ốc nghĩa thành phần: khích + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?屋"; 坏漏的屋舍。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?屋"。 2.坏漏的屋舍。