隙開 xì kāi · khích khai Hán Việt: khích khai · Pinyin: xì kāi Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 開 (khai)Pinyinxì kāiHán Việtkhích khaiCấu tạo隙 + 開 · khích + khai nghĩa thành phần: khích + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?开"; 谓彼此产生隔阂; 疏散开。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?开"。 2.谓彼此产生隔阂。 3.疏散开。