隙日 xì rì · khích nhật Hán Việt: khích nhật · Pinyin: xì rì Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 日 (nhật)Pinyinxì rìHán Việtkhích nhậtCấu tạo隙 + 日 · khích + nhật nghĩa thành phần: khích + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?日"; 过隙的阳光。喻易逝的时光; 空闲时日。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?日"。 2.过隙的阳光。喻易逝的时光。 3.空闲时日。