隙景 xì jǐng · khích cảnh Hán Việt: khích cảnh · Pinyin: xì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 景 (cảnh)Pinyinxì jǐngHán Việtkhích cảnhCấu tạo隙 + 景 · khích + cảnh nghĩa thành phần: khích + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹隙日。Tân Hoa Tự Điển 1.犹隙日。