隙曛 xì xūn · khích huân Hán Việt: khích huân · Pinyin: xì xūn Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 曛 (huân)Pinyinxì xūnHán Việtkhích huânCấu tạo隙 + 曛 · khích + huân nghĩa thành phần: khích + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缝隙中的落日馀光。Tân Hoa Tự Điển 1.缝隙中的落日馀光。