隙積

xì jī khích tích

Hán Việt: khích tích · Pinyin: xì jī

Tổng quan

Cấu tạo: (khích) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带有缝隙的堆积物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带有缝隙的堆积物。