隙積 xì jī · khích tích Hán Việt: khích tích · Pinyin: xì jī Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 積 (tích)Pinyinxì jīHán Việtkhích tíchCấu tạo隙 + 積 · khích + tích nghĩa thành phần: khích + tích