隙穴
khích huyệt
Hán Việt: khích huyệt · Pinyin: xì xué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?穴"; 壁缝和洞穴; 比喻感情上的裂痕; 比喻隐患。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?穴"。 2.壁缝和洞穴。 3.比喻感情上的裂痕。 4.比喻隐患。
Hán Việt: khích huyệt · Pinyin: xì xué