隙空

xì kōng khích không

Hán Việt: khích không · Pinyin: xì kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khích) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?空"; 小孔。喻一孔之见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?空"。 2.小孔。喻一孔之见。