隙竅 xì qiào · khích khiếu Hán Việt: khích khiếu · Pinyin: xì qiào Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 竅 (khiếu)Pinyinxì qiàoHán Việtkhích khiếuCấu tạo隙 + 竅 · khích + khiếu nghĩa thành phần: khích + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?窍"; 孔穴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?窍"。 2.孔穴。