隙窩 khích oa Hán Việt: khích oa Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 窩 (oa)Hán Việtkhích oaCấu tạo隙 + 窩 · khích + oa nghĩa thành phần: khích + oa Nghĩa EngCihui 隙窩 ìwō n. lacuna