隙罅

xì xià khích há

Hán Việt: khích há · Pinyin: xì xià

Tổng quan

Cấu tạo: (khích) + (há)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裂縫。宋.蘇軾〈白水山佛跡巖〉詩:「至今餘隙罅,流出千斛乳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孔隙。引申为小过失或感情上的裂痕情生隙罅; 漏缺广为搜辑以补前人隙罅。
  • Tân Hoa Tự Điển ①孔隙。引申为小过失或感情上的裂痕情生隙罅。②漏缺广为搜辑以补前人隙罅。

Eng

  • Cihui 隙罅 ìxià n. <wr.> crack; slit; fissure