隙荒

xì huāng khích hoang

Hán Việt: khích hoang · Pinyin: xì huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khích) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?荒"; 荒年歉岁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?荒"。 2.荒年歉岁。