隙蠹 xì dù · khích đố Hán Việt: khích đố · Pinyin: xì dù Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 蠹 (đố)Pinyinxì dùHán Việtkhích đốCấu tạo隙 + 蠹 · khích + đố nghĩa thành phần: khích + đố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隙缝和蛀虫。比喻隐患。Tân Hoa Tự Điển 1.隙缝和蛀虫。比喻隐患。