隙趨

xì qū khích xu

Hán Việt: khích xu · Pinyin: xì qū

Tổng quan

Cấu tạo: (khích) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?趋"; 比喻投机﹑钻营。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?趋"。 2.比喻投机﹑钻营。