隙路

xì lù khích lộ

Hán Việt: khích lộ · Pinyin: xì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (khích) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缝隙。喻狭窄的通路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缝隙。喻狭窄的通路。