隙駟 xì sì · khích tứ Hán Việt: khích tứ · Pinyin: xì sì Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 駟 (tứ)Pinyinxì sìHán Việtkhích tứCấu tạo隙 + 駟 · khích + tứ nghĩa thành phần: khích + tứ