际史咤 tế sử trá Hán Việt: tế sử trá Tổng quan tế sử trá (雜名)際史吒,譯曰三月。見梵語雜名。梵Jyaiṣṭha。☸ Cấu tạo: 际 (tế) + 史 (sử) + 咤 (trá)Hán Việttế sử tráCấu tạo际 + 史 + 咤 · tế + sử + trá nghĩa thành phần: tế + sử + trá Nghĩa ViệtCihui tế sử trá (雜名)際史吒,譯曰三月。見梵語雜名。梵Jyaiṣṭha。☸