際此 tế thử Hán Việt: tế thử Tổng quan Cấu tạo: 際 (tế) + 此 (thử)Hán Việttế thửCấu tạo際 + 此 · tế + thử nghĩa thành phần: tế + thử Nghĩa EngCihui 際此 ìcǐ adv. at a time like this